Căn nguyên của tình trạng tiêu chảy kéo dài bắt nguồn từ sự tổn thương sâu sắc tại niêm mạc ruột. Bình thường, lòng ruột được bao phủ bởi lớp tế bào có các vi nhung mao (lông nhỏ) làm nhiệm vụ hấp thu dinh dưỡng và nước. Khi virus tấn công, lớp nhung mao này bị bào mòn và phá hủy, khiến ruột mất khả năng hấp thu tạm thời. Lúc này, cơ thể cần thời gian và nguyên liệu để tái tạo lớp tế bào mới. Tuy nhiên, chính tại giai đoạn nhạy cảm này, những can thiệp sai lầm về dinh dưỡng và thuốc men thường xuyên xảy ra, vô tình ngăn cản quá trình tự chữa lành tự nhiên của cơ thể.
![]() |
| Cấu trúc niêm mạc ruột khi bị virus tấn công |
Sai lầm nghiêm trọng nhất thường đến từ việc sử dụng Oresol – dung dịch vốn được coi là giải pháp sống còn để bù nước. Hành động pha Oresol đặc hơn quy định của nhà sản xuất (pha ít nước hơn hướng dẫn) vì muốn trẻ uống ít mà vẫn "đủ chất" là một sai lầm chết người. Theo nguyên lý thẩm thấu, nước luôn di chuyển từ nơi có nồng độ thấp sang nơi có nồng độ cao. Dung dịch Oresol quá đặc khi vào lòng ruột sẽ tạo ra áp lực thẩm thấu cao, hút ngược nước từ trong mạch máu ra lòng ruột thay vì được hấp thu vào cơ thể. Hậu quả là trẻ mất nước trầm trọng hơn, tiêu chảy dữ dội hơn. Nguy hiểm hơn, nồng độ muối trong máu tăng cao đột ngột sẽ hút nước từ tế bào não, gây teo não, co giật và tổn thương thần kinh không hồi phục. Do đó, việc tuân thủ tuyệt đối tỷ lệ pha Oresol và không thay thế bằng nước ngọt, nước tăng lực (chứa quá nhiều đường) là bắt buộc để bảo vệ não bộ của trẻ.
![]() |
| Tuân thủ chính xác thể tích nước khi pha Oresol là yêu cầu bắt buộc để tránh biến chứng teo não do tăng natri máu. |
Song song với sai lầm về bù nước là quan niệm kiêng khem lạc hậu trong dinh dưỡng. Tư duy "đường ruột đang yếu cần nghỉ ngơi" dẫn đến việc cho trẻ nhịn ăn hoặc chỉ ăn cháo trắng pha muối là nguyên nhân trực tiếp làm teo đét niêm mạc ruột. Khoa học đã chứng minh tế bào niêm mạc ruột lấy năng lượng trực tiếp từ thức ăn trong lòng ruột để tái tạo. Việc cắt bỏ nguồn dinh dưỡng này khiến các vi nhung mao không thể mọc lại, men tiêu hóa ngừng tiết ra. Khi trẻ ăn trở lại sau thời gian bị bỏ đói, ruột không còn khả năng tiêu hóa, dẫn đến hội chứng kém hấp thu và tiêu chảy lại tiếp diễn. Vì vậy, trẻ cần được tiếp tục bú mẹ, ăn thức ăn mềm, giàu dinh dưỡng và chia nhỏ bữa ngay trong giai đoạn cấp tính. Nếu trẻ có biểu hiện không dung nạp đường Lactose (phân chua, hăm đỏ), giải pháp đúng đắn là chuyển sang chế độ ăn giảm Lactose hoặc sữa Lactose-free tạm thời chứ không phải cắt bỏ hoàn toàn dinh dưỡng.
Sự nôn nóng muốn cầm triệu chứng ngay lập tức cũng dẫn đến việc lạm dụng thuốc kháng sinh và thuốc làm giảm nhu động ruột. Kháng sinh hoàn toàn vô hiệu hóa với virus (nguyên nhân chính gây tiêu chảy) nhưng lại tiêu diệt hệ vi khuẩn có lợi, gây loạn khuẩn đường ruột và tạo điều kiện cho vi khuẩn kháng thuốc phát triển. Nguy hại hơn là việc dùng thuốc cầm tiêu chảy để "khóa" ruột lại. Tiêu chảy là phản ứng thải độc tự nhiên; việc dùng thuốc làm liệt ruột sẽ giữ lại vi khuẩn và độc tố trong cơ thể, làm tăng nguy cơ nhiễm trùng huyết, phình giãn đại tràng và hoại tử ruột.
Cuối cùng, sự thiếu hụt vi chất Kẽm là yếu tố then chốt khiến niêm mạc ruột chậm phục hồi nhưng thường bị bỏ qua. Kẽm đóng vai trò cốt lõi trong việc hàn gắn tổn thương mô và tăng cường miễn dịch. Việc không bổ sung Kẽm hoặc chỉ bổ sung vài ngày (không đủ liệu trình 14 ngày theo khuyến cáo của Bộ Y tế) sẽ khiến lớp niêm mạc ruột yếu ớt, dễ bị tái nhiễm và kéo dài thời gian bệnh.
Với tình trạng tiêu chảy kéo dài phần lớn là hệ quả của các sai lầm trong quản lý và chăm sóc hơn là do độc lực của mầm bệnh. Việc bù nước đúng tỷ lệ, duy trì dinh dưỡng liên tục, tránh lạm dụng thuốc và bổ sung Kẽm đủ liệu trình là những nguyên tắc khoa học cốt lõi giúp trẻ vượt qua bệnh tật an toàn, tránh được những biến chứng nguy hiểm đến tính mạng.


