Theo World Health Organization, cận thị đang gia tăng nhanh chóng trên toàn cầu, với dự báo đến năm 2050, gần một nửa dân số thế giới sẽ bị ảnh hưởng. Đáng chú ý, khu vực Đông Á ghi nhận tỷ lệ cao nhất, lên tới 80–90% ở lứa tuổi học sinh trung học.
Một công bố trên The Lancet nhấn mạnh: Cận thị, đặc biệt là cận thị tiến triển, không còn là tình trạng lành tính, mà có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như bong võng mạc, thoái hóa hoàng điểm và tăng nguy cơ mù lòa.
Tại Việt Nam, dù số liệu chưa được chuẩn hóa toàn quốc, nhưng các khảo sát khu vực đô thị lớn cho thấy tỷ lệ cận thị ở học sinh tăng nhanh qua từng năm học, với xu hướng khởi phát sớm hơn và tiến triển nhanh hơn.
Điều đáng chú ý là, cận thị không đơn thuần là “đeo kính là xong”. Ở mức độ nhẹ, nó có thể không gây nhiều trở ngại. Nhưng khi tiến triển nhanh hoặc đạt đến mức cao, nguy cơ biến chứng về sau – như thoái hóa võng mạc, bong võng mạc – sẽ tăng lên. Nói cách khác, câu chuyện không dừng ở việc nhìn rõ hay không, mà liên quan đến sức khỏe thị giác lâu dài.
Nếu đặt câu hỏi vì sao cận thị học đường gia tăng, câu trả lời không nằm ở một nguyên nhân đơn lẻ.
Trước hết là cách trẻ sử dụng mắt trong học tập. Thời gian nhìn gần tăng lên đáng kể, không chỉ ở việc học trên lớp mà còn ở bài tập về nhà, học thêm và đặc biệt là thiết bị điện tử. Việc đọc, viết, nhìn màn hình trong thời gian dài khiến mắt phải điều tiết liên tục. Khi tình trạng này lặp lại mỗi ngày, nguy cơ cận thị tăng lên là điều khó tránh.
Bên cạnh đó là sự thiếu hụt thời gian ngoài trời – một yếu tố ngày càng được nhấn mạnh trong các nghiên cứu gần đây. Nhiều nghiên cứu quốc tế, trong đó có các công trình được đăng trên Ophthalmology và Investigative Ophthalmology & Visual Science, cho thấy trẻ dành nhiều thời gian ngoài trời có nguy cơ cận thị thấp hơn. Ánh sáng tự nhiên và khoảng nhìn xa đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa sự phát triển của nhãn cầu. Khi trẻ ở trong không gian kín quá nhiều, yếu tố bảo vệ này bị giảm đi.
Một yếu tố khác ít được nhắc đến nhưng không kém phần quan trọng là nhịp sinh hoạt. Trẻ ngủ muộn, thời gian nghỉ ngơi không ổn định, xen kẽ với việc sử dụng thiết bị điện tử vào buổi tối – tất cả đều ảnh hưởng đến sự phục hồi của mắt. Trong khi đó, thói quen học tập kéo dài, ít nghỉ ngắn giữa giờ khiến mắt không có đủ thời gian “thư giãn”.
Ở góc độ đời sống, có thể thấy rõ sự thay đổi này trong chính cách trẻ lớn lên. Một buổi chiều của trẻ ngày trước có thể gắn với sân chơi, vận động, những khoảng nhìn xa tự nhiên. Một buổi chiều của nhiều trẻ hiện nay lại gắn với lớp học thêm, bài tập, và màn hình. Sự thay đổi đó diễn ra dần dần, đến mức trở nên quen thuộc, và chính vì vậy, ít khi bị đặt lại vấn đề.
Điều đáng nói là, khi cận thị đã xuất hiện, phần lớn các can thiệp tập trung vào việc điều chỉnh kính và theo dõi tiến triển. Đây là bước cần thiết, nhưng nếu chỉ dừng ở đó, thì phần “nguyên nhân” vẫn chưa được xử lý.
Các khuyến nghị quốc tế, bao gồm từ WHO và Hiệp hội Nhãn khoa Hoa Kỳ (AAO), đều nhấn mạnh các biện pháp phòng ngừa: tăng thời gian ngoài trời (ít nhất 1–2 giờ mỗi ngày), hạn chế thời gian nhìn gần liên tục, áp dụng nguyên tắc nghỉ mắt (như quy tắc 20-20-20), và kiểm soát việc sử dụng thiết bị điện tử. Những biện pháp này không phức tạp, nhưng đòi hỏi sự thay đổi trong thói quen, điều không dễ duy trì nếu thiếu sự đồng thuận từ gia đình và nhà trường.
Ở góc độ quản lý, cận thị học đường không còn là vấn đề của từng cá nhân, mà là một thách thức của hệ thống. Khi áp lực học tập gia tăng, khi môi trường sống thay đổi theo hướng ít vận động, khi công nghệ trở thành một phần không thể tách rời, thì việc bảo vệ thị lực cần được đặt vào một cách tiếp cận toàn diện hơn.
Một chương trình kiểm tra thị lực định kỳ trong trường học là cần thiết, nhưng chưa đủ. Điều quan trọng hơn là xây dựng được một môi trường học tập cân bằng – nơi thời gian học và thời gian nghỉ được phân bổ hợp lý, nơi trẻ có cơ hội vận động và tiếp xúc với ánh sáng tự nhiên, nơi việc sử dụng thiết bị điện tử được kiểm soát.
Ở cấp độ gia đình, những thay đổi nhỏ vẫn có ý nghĩa rõ ràng: điều chỉnh thời gian học và nghỉ, tạo thói quen ra ngoài mỗi ngày, sắp xếp góc học tập đủ ánh sáng, và quan trọng nhất là quan sát sớm những dấu hiệu như nheo mắt, cúi sát khi đọc, hay than mỏi mắt. Những dấu hiệu này, nếu được nhận diện sớm, có thể giúp làm chậm tiến triển của cận thị.
Cận thị học đường, xét cho cùng, không phải là hệ quả tất yếu của việc học. Nó là sản phẩm của cách chúng ta tổ chức việc học và cuộc sống xung quanh trẻ. Khi một đứa trẻ nói rằng “con quen nhìn mờ rồi”, đó không phải là sự thích nghi đáng khen, mà là dấu hiệu của một tổn thương đang được bình thường hóa.
Và trong câu chuyện này, điều cần thay đổi không chỉ là cách chúng ta điều chỉnh thị lực khi đã có vấn đề, mà là cách chúng ta tổ chức lại môi trường sống và học tập của trẻ ngay từ đầu.
TS. Nguyễn Chí Tân
Phó Chủ tịch Hội Khoa học Sức khỏe Thành phố Hồ Chí Minh
Chủ tịch Hội đồng thành viên – Giám đốc Phòng khám đa khoa Thuận Kiều
Chủ tịch Hội đồng Quản trị, Trung tâm xét nghiệm, chẩn đoán y khoa HanhphucLab