Theo thông tin từ Bộ Y tế, dự án thử nghiệm lâm sàng thuốc kháng virus Xafty do Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương phối hợp cùng đối tác Hyundai Bioscience tổ chức. Trong giai đoạn đầu, quy trình thử nghiệm và đánh giá hiệu quả lâm sàng sẽ được thực hiện trực tiếp tại hai cơ sở y tế lớn là Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương (Hà Nội) và Bệnh viện Đa khoa Tiền Giang.
Mục tiêu cốt lõi của chương trình là thu thập dữ liệu khoa học, đánh giá mức độ an toàn và khả năng ức chế virus của thuốc trên bệnh nhân mắc sốt xuất huyết (Dengue).
 |
Lễ công bố khởi động thử nghiệm lâm sàng thuốc kháng virus điều trị sốt xuất huyết và các bệnh truyền nhiễm tương tự được bấm nút thực hiện.
|
Bối cảnh và dữ liệu dịch tễ
Theo báo cáo của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), sốt xuất huyết hiện là một trong những thách thức y tế công cộng toàn cầu với khoảng 390 triệu ca nhiễm mỗi năm. Trong đó, khoảng 100 triệu trường hợp có biểu hiện lâm sàng rõ rệt.
Tại Việt Nam – khu vực có tỷ lệ lưu hành bệnh cao, số liệu ghi nhận trong năm 2025 cho thấy có hơn 168.000 ca mắc, tăng 26% so với năm 2024. Các cơ quan y tế đánh giá xu hướng dịch tễ đang ngày càng khó dự báo do tác động của biến đổi khí hậu, tốc độ đô thị hóa nhanh và sự lưu hành đồng thời của cả bốn tuýp virus Dengue.
Góc nhìn chuyên gia y tế
Dù Việt Nam đã bắt đầu triển khai vaccine Dengue thế hệ mới từ năm 2024 để chủ động phòng bệnh, tuy nhiên, vaccine không thể thay thế hoàn toàn vai trò của thuốc điều trị khi bệnh nhân đã nhiễm virus. Tính đến nay, trên phạm vi toàn cầu vẫn chưa có thuốc kháng virus đặc hiệu nào được phê duyệt chính thức cho sốt xuất huyết; phác đồ chủ yếu vẫn là điều trị triệu chứng và chăm sóc hỗ trợ.
Phát biểu chỉ đạo tại sự kiện, GS.TS Trần Văn Thuấn - Thứ trưởng Bộ Y tế nhấn mạnh: "Việc nghiên cứu và phát triển thuốc kháng virus hiệu quả đối với Dengue được coi là một trong những mục tiêu quan trọng của y học hiện đại."
Triển vọng y tế
Việc khởi động thử nghiệm lâm sàng là bước đi cần thiết để kiểm chứng các giải pháp y khoa mới dựa trên bằng chứng thực chứng. Nếu các giai đoạn thử nghiệm đáp ứng được tiêu chuẩn an toàn và hiệu quả do Bộ Y tế quy định, đây sẽ là cơ sở quan trọng để tiến tới phê duyệt phác đồ điều trị đặc hiệu trong tương lai, góp phần giảm thiểu tỷ lệ chuyển nặng và giảm tải áp lực cho hệ thống y tế mỗi mùa dịch.