Nguyên nhân không đơn thuần do thời tiết
Xác định đúng nguyên nhân sẽ quyết định phương pháp điều trị hiệu quả:
Do Virus (Chiếm 70-80%):
- Tác nhân: Adenovirus, Rhinovirus, Cúm, Sởi..
- Đặc điểm: Bệnh thường tự khỏi sau 3-5 ngày nếu sức đề kháng tốt. Kháng sinh không có tác dụng.
Do Vi khuẩn (Chiếm 20-30%):
- Tác nhân: Nguy hiểm nhất là Liên cầu khuẩn nhóm A.
- Đặc điểm: Nếu không điều trị đủ liều, vi khuẩn này gây biến chứng thấp tim, viêm cầu thận cấp.
Yếu tố nguy cơ: Khói thuốc lá thụ động, ô nhiễm môi trường và thời tiết chuyển mùa là tác nhân kích thích niêm mạc họng, làm tăng khả năng nhiễm bệnh.
Phân biệt Viêm họng do Virus và Vi khuẩn
Việc phân biệt các triệu chứng lâm sàng dưới đây giúp quyết định trẻ có cần dùng kháng sinh hay không.
| Đặc điểm |
Viêm do Virus (Thường gặp) |
Viêm do Vi khuẩn (Cần lưu ý) |
|
| Khởi phát |
Từ từ, kèm dấu hiệu cảm lạnh. |
Đột ngột, diễn biến rất nhanh. |
| Triệu chứng |
Chảy mũi, ho, đỏ mắt, tiêu chảy. |
Thường KHÔNG ho, không chảy mũi. |
| Tại họng |
Họng đỏ, xung huyết. |
Amidan sưng to, đỏ rực, có chấm mủ trắng; vòm miệng xuất huyết. |
| Hạch cổ |
Ít sưng hoặc sưng nhẹ. |
Hạch góc hàm sưng to và rất đau. |
| Sốt |
Sốt nhẹ hoặc vừa. |
Sốt cao (thường > 38.5°C), rét run. |
| Độ tuổi |
Mọi lứa tuổi. |
Phổ biến ở trẻ 5-15 tuổi. |
Lưu ý hội chứng Ngưng thở khi ngủ: Nếu trẻ ngủ ngáy to, có cơn ngừng thở ngắn trong đêm hoặc hay giật mình, cha mẹ cần đưa trẻ đi khám ngay. Nếu tình trạng thiếu oxy đến não kéo dài sẽ ảnh hưởng đến trí tuệ và cấu trúc khuôn mặt của trẻ.
Biến chứng nguy hiểm cần cảnh giác
Nếu chủ quan với viêm họng do liên cầu khuẩn, trẻ có thể đối mặt với các biến chứng nghiêm trọng:
Tại chỗ: Áp xe quanh amidan (đau dữ dội, khó há miệng), viêm tai giữa
-
Toàn thân:
-
Thấp tim: Gây tổn thương van tim vĩnh viễn.
-
Viêm cầu thận cấp: Gây phù nề, tiểu máu.
-
Hội chứng PANDAS: Rối loạn tâm thần kinh tự miễn.
Nguyên tắc Chăm sóc tại nhà
Dùng thuốc an toàn
-
Kháng sinh: Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ (cho trường hợp nhiễm khuẩn). Phải uống đủ liều (7-10 ngày) ngay cả khi trẻ đã hết sốt để phòng ngừa thấp tim.
-
Hạ sốt: Dùng Paracetamol (10-15mg/kg) hoặc Ibuprofen.
Dinh dưỡng và Vệ sinh
|
|
 |
| Ưu tiên thức ăn lỏng, nguội giúp giảm ma sát lên họng, trẻ dễ nuốt và bớt đau hơn. |
Chế độ ăn: Ưu tiên thức ăn mềm, lỏng, nguội (cháo, súp, sữa) để giảm đau khi nuốt. Tránh đồ cứng, cay nóng.
Bù nước: Tăng cường nước ấm, nước trái cây để làm loãng đờm.
Vệ sinh mũi họng: Súc miệng nước muối sinh lý; sử dụng xịt họng thảo dược (không cồn) để làm dịu cơn đau.
Khi nào cần cắt Amidan
Theo quy chuẩn quốc tế, phẫu thuật chỉ được cân nhắc khi:
-
Viêm tái phát quá nhiều: ≥ 7 lần/năm; hoặc 5 lần/năm trong 2 năm liền.
-
Amidan quá phát gây ngưng thở khi ngủ.
-
Đã có biến chứng áp xe.
Khi nào cần đi cấp cứu
Đưa trẻ đến viện ngay lập tức nếu có dấu hiệu:
-
Khó thở, thở rít, thở gắng sức.
-
Chảy nước dãi không kiểm soát (dấu hiệu tắc nghẽn đường thở).
-
Sốt cao liên tục không hạ.
-
Trẻ mệt lả, li bì, bỏ ăn uống hoàn toàn.
Chăm sóc trẻ ốm chưa bao giờ là hành trình dễ dàng, nhưng sự bình tĩnh và hiểu biết của cha mẹ chính là liều thuốc tốt nhất cho con. Viêm họng hay viêm amidan phần lớn đều lành tính nếu được theo dõi đúng cách. Hãy để hệ miễn dịch của trẻ có cơ hội được "tập dượt" và trưởng thành, chỉ sử dụng kháng sinh khi thực sự có vi khuẩn tấn công. Đừng quên, bác sĩ nhi khoa luôn là người bạn đồng hành tin cậy nhất mỗi khi bạn cảm thấy băn khoăn về tình trạng của bé.