Giữa không gian lịch sử của khu vực Ba Đình, Hà Nội, Chùa Một Cột hiện lên như một công trình có quy mô khiêm nhường nhưng sức sống văn hóa đặc biệt lớn. Không đồ sộ như Hoàng thành Thăng Long, không rộng lớn như Văn Miếu - Quốc Tử Giám, Chùa Một Cột chỉ là một kiến trúc nhỏ đặt giữa hồ nước. Tuy nhiên, trải qua gần một thiên niên kỷ biến động của lịch sử, hình ảnh ngôi chùa với dáng một đóa sen vươn lên từ mặt nước đã trở thành một trong những biểu tượng dễ nhận biết nhất của Hà Nội và văn hóa Việt Nam.
Tên chữ của Chùa Một Cột là Diên Hựu tự, nghĩa là “phúc lành dài lâu”; công trình còn được gọi là Liên Hoa Đài, tức đài hoa sen. Chùa nằm trong quần thể Diên Hựu ở phía Tây Hoàng thành Thăng Long xưa, nay thuộc quần thể di tích Lăng Chủ tịch Hồ Chí Minh và Quảng trường Ba Đình.
Điều làm nên giá trị đặc biệt của Chùa Một Cột không chỉ nằm ở tuổi đời hay sự độc đáo của kiến trúc mà Chùa còn là nơi hội tụ nhiều lớp giá trị lịch sử của kinh đô Thăng Long, lịch sử Phật giáo Việt Nam, tư duy thẩm mỹ của người Việt thời Lý, biểu tượng văn hóa về hoa sen, ký ức về những biến động của đất nước và cả khả năng bảo tồn, phục dựng di sản trong thời hiện đại.
Lịch sử Chùa Một Cột gắn với triều Lý, một trong những giai đoạn quan trọng trong quá trình hình thành nền văn hóa Thăng Long. Theo Đại Việt sử ký toàn thư, chùa Diên Hựu được xây dựng vào năm 1049, dưới thời vua Lý Thái Tông. Câu chuyện khởi nguồn của công trình gắn với giấc mộng của nhà vua về Phật Quan Âm ngồi trên tòa sen và đưa tay dắt vua lên tòa. Sau khi hỏi ý kiến quần thần và được nhà sư Thiền Tuệ khuyên dựng chùa theo hình ảnh trong giấc mộng, nhà vua cho dựng một cột đá giữa hồ, phía trên làm tòa sen thờ Phật Quan Âm.
Câu chuyện này trước hết phản ánh mối quan hệ mật thiết giữa đời sống chính trị, đời sống tinh thần và Phật giáo dưới triều Lý. Phật giáo thời kỳ này không chỉ tồn tại trong đời sống tín ngưỡng của dân chúng mà còn có vị trí quan trọng trong đời sống cung đình và văn hóa quốc gia. Bởi vậy, Chùa Một Cột được nhìn nhận như một “dấu tích” của thời kỳ Phật giáo giữ vị trí quan trọng trong đời sống tinh thần của nước Đại Việt.
Tên gọi Diên Hựu nghĩa là “phúc lành dài lâu” cũng cho thấy ý nghĩa của Chùa không đơn thuần là một kiến trúc thờ tự. Chùa Một Cột gắn với ước vọng về phúc lành, sự trường tồn và bình an. Từ một câu chuyện mang màu sắc huyền thoại, công trình dần trở thành một phần của ký ức lịch sử Thăng Long. Đáng chú ý, chùa Diên Hựu không phải ngay từ đầu đã có quy mô và diện mạo giống như công trình chúng ta nhìn thấy ngày nay. Các tư liệu lịch sử cho thấy, quần thể Chùa từng lớn hơn đáng kể. Năm 1105, dưới thời vua Lý Nhân Tông, chùa được tu sửa, đồng thời xây thêm các công trình khác. Bảo tàng Lịch sử Quốc gia dẫn lại tư liệu cho thấy quần thể xưa có nhiều thành phần kiến trúc và cảnh quan mà ngày nay không còn tồn tại. Điều đó giúp chúng ta hiểu rằng, Chùa Một Cột ngày nay thực chất là phần kiến trúc nổi bật nhất còn lại trong một quần thể Diên Hựu rộng lớn hơn của lịch sử.
 |
| |
Nếu giá trị lịch sử khiến Chùa Một Cột trở thành một chứng tích của Thăng Long thì kiến trúc lại là yếu tố giúp công trình vượt ra khỏi phạm vi của một di tích thông thường. Điểm độc đáo nhất là toàn bộ tòa Liên Hoa Đài được nâng đỡ trên một cột. Theo tư liệu của Bảo tàng Lịch sử Quốc gia, kiến trúc hiện nay có mặt bằng hình vuông, mỗi chiều khoảng 3 m; cột có đường kính khoảng 1,2 m và cao khoảng 4 m, chưa tính phần chìm dưới đất. Phía trên cột là hệ thống kết cấu gỗ nâng đỡ tòa nhà. Nhìn tổng thể, công trình tạo cảm giác như một bông sen đang vươn lên từ mặt nước. Chính sự kết hợp giữa cột, hồ nước, tòa sen và mái cong đã tạo nên một hình thức kiến trúc rất đặc biệt: kiến trúc không chỉ để chứa đựng không gian thờ tự mà tự thân nó đã trở thành một biểu tượng.
Ở đây, hình ảnh hoa sen có ý nghĩa đặc biệt. Trong văn hóa Phật giáo, hoa sen thường được sử dụng như biểu tượng của sự thanh tịnh và giác ngộ: mọc từ bùn nhưng vươn lên khỏi mặt nước và nở hoa. Vì vậy, việc tạo hình tòa Liên Hoa như một đóa sen không chỉ tạo nên vẻ đẹp thị giác mà còn đưa một biểu tượng Phật giáo vào chính cấu trúc kiến trúc.
Đây là một điểm rất đáng chú ý khi nghiên cứu văn hóa Việt Nam, đó là người Việt không chỉ tiếp nhận biểu tượng tôn giáo mà còn Việt hóa biểu tượng ấy thông qua kiến trúc và nghệ thuật. Hoa sen trong Chùa Một Cột vì vậy vừa mang ý nghĩa Phật giáo, vừa trở thành một hình ảnh quen thuộc trong mỹ cảm văn hóa Việt Nam.
Kiến trúc Chùa Một Cột cũng cho thấy sự hài hòa giữa công trình nhân tạo và cảnh quan tự nhiên. Hồ nước không phải chỉ là phần nền cho công trình mà góp phần hoàn thiện ý nghĩa biểu tượng. Tòa sen ở trên, mặt nước ở dưới, tạo nên hình ảnh một đóa sen đang nở. Không gian ấy làm cho kiến trúc trở nên nhẹ nhàng, thanh thoát dù được tạo nên từ những cấu kiện gỗ và đá.
Năm 2012, Chùa Một Cột được Tổ chức Kỷ lục châu Á công nhận là ngôi chùa có kiến trúc độc đáo nhất châu Á.
Một trong những giá trị đáng suy ngẫm nhất của Chùa Một Cột lại nằm ở lịch sử tồn tại đầy biến động. Trải qua nhiều thế kỷ, công trình nhiều lần được tu sửa. Các tư liệu lịch sử ghi nhận những lần sửa chữa vào thời Lý, thời Nguyễn và thời Pháp thuộc. Năm 1922, Trường Viễn Đông Bác Cổ tiến hành một đợt trùng tu. Nhưng bước ngoặt đau thương xảy ra năm 1954. Trước khi rút khỏi Hà Nội, lực lượng Pháp đã phá hủy Chùa Một Cột bằng thuốc nổ. Công trình gần như bị phá hủy, chỉ còn một số bộ phận kiến trúc.
Sau khi tiếp quản Thủ đô, Nhà nước đã tiến hành phục dựng và công trình được hoàn thành vào năm 1955 trên cơ sở nghiên cứu và phục hồi hình thức kiến trúc cũ. Bảo tàng Mỹ thuật Việt Nam từng tổ chức trưng bày các tư liệu về Chùa Một Cột, trong đó có ảnh cổ, hình ảnh công trình bị phá hủy năm 1954 và ảnh phục dựng năm 1955 do kiến trúc sư Nguyễn Bá Lăng thực hiện. Chi tiết này có ý nghĩa rất lớn đối với cách chúng ta nhìn nhận di sản.
Năm 1962, Chùa Một Cột được công nhận là Di tích lịch sử và kiến trúc nghệ thuật cấp quốc gia. Như vậy, giá trị của di tích không chỉ được bảo đảm bởi tuổi đời mà còn bởi quá trình xã hội liên tục nhận diện, bảo vệ và trao truyền giá trị của nó.
Có những di tích có giá trị bởi chúng lưu giữ một sự kiện lịch sử. Có những di tích có giá trị bởi kiến trúc độc đáo. Chùa Một Cột đặc biệt ở chỗ đã vượt qua cả hai giới hạn ấy để trở thành một biểu tượng văn hóa. Hình ảnh một tòa sen nhỏ trên cột đá đã xuất hiện rộng rãi trong sách, báo, tranh ảnh, sản phẩm mỹ thuật, quà lưu niệm và các hoạt động quảng bá về Hà Nội. Sở Văn hóa, Thể thao và Du lịch Hà Nội đã xếp hạng Chùa Một Cột trong nhóm những di tích lịch sử - văn hóa tiêu biểu của Thủ đô. Điều này cho thấy giá trị của văn hóa di sản, đó là giá trị của một công trình không chỉ nằm trong chính công trình đó mà còn nằm trong cách xã hội ghi nhớ và sử dụng hình ảnh của Chùa.
 |
| |
Chùa Một Cột là một trong những trường hợp tiêu biểu cho khả năng trường tồn của một di sản văn hóa khi nó vượt qua giới hạn của một công trình kiến trúc để trở thành ký ức và biểu tượng của cộng đồng. Ngày nay, khi Hà Nội được nhìn nhận như một “thành phố di sản”, Chùa Một Cột tiếp tục giữ một vị trí đặc biệt trong hệ thống di sản của Thủ đô. Không chỉ cần bảo vệ một công trình kiến trúc độc đáo, việc bảo tồn Chùa Một Cột còn là bảo tồn một phần ký ức về Thăng Long, về Phật giáo Việt Nam và về cách các thế hệ người Việt đã tạo dựng, gìn giữ và trao truyền những giá trị văn hóa của mình.