Thứ Ba, 18/11/2025 13:10 (GMT+7)

5 bệnh viêm khớp nguy hiểm và dấu hiệu nhận biết sớm

(SKTE) - Viêm khớp là thuật ngữ chung mô tả tình trạng viêm tại màng hoạt dịch, sụn khớp hoặc các cấu trúc quanh khớp. Biểu hiện đặc trưng thường là đau nhức, sưng nóng và hạn chế vận động. Nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời, viêm khớp có thể dẫn đến tổn thương cấu trúc khớp không hồi phục, thậm chí tàn phế.
Ảnh đại diện tin bài

Bác sỹ chuyên khoa II Cơ xương khớp Ngô Thị Hoài chia sẻ

Dưới đây là tổng hợp 5 nhóm bệnh viêm khớp phổ biến nhất, bao gồm cơ chế, biểu hiện đặc trưng và các dấu hiệu nhận biết sớm giúp bạn chủ động bảo vệ sức khỏe.

1. Thoái hóa khớp (Osteoarthritis – OA)

 Hình ảnh thoái hóa khớp do quá trình lão hóa.

Đây là dạng viêm khớp phổ biến nhất, không do nguyên nhân miễn dịch mà do quá trình lão hóa tự nhiên hoặc chịu lực quá tải, thường gặp ở người sau 50 tuổi.

Cơ chế: Sụn khớp bị mòn, mỏng dần, nứt và bong tróc khiến xương dưới sụn tiếp xúc trực tiếp với nhau gây phản ứng viêm. Đồng thời, dịch khớp giảm chất lượng làm giảm khả năng bôi trơn.

Vị trí thường gặp: Khớp gối, khớp háng, cột sống thắt lưng và cổ.

Triệu chứng điển hình:

- Đau tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi (kiểu đau cơ học).

- Cứng khớp buổi sáng dưới 30 phút.

- Có tiếng lạo xạo trong khớp khi đi lại.

- Có thể kèm sưng hoặc tràn dịch khớp gối.

Biến chứng: Lệch trục chân (chân vòng kiềng), giảm biên độ vận động và mất chức năng vận động nếu không điều trị.

2. Viêm khớp dạng thấp (Rheumatoid Arthritis – RA)

 Hội chứng viêm khớp dạng thấp xảy ra nhiều nhất ở các khớp bàn tay, cổ tay 

Là bệnh tự miễn mạn tính nguy hiểm, trong đó hệ miễn dịch tấn công nhầm màng hoạt dịch, gây phá hủy sụn và xương.

Đặc điểm nhận dạng:

Viêm nhiều khớp mang tính chất đối xứng (hai cổ tay, hai bàn tay, khớp ngón gần – giữa).

- Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 1 giờ.

- Khớp sưng, nóng, đỏ, đau rõ rệt.

- Ảnh hưởng toàn thân: Thiếu máu, sụt cân, mệt mỏi, có thể tổn thương tim, phổi.

Biến chứng: Giai đoạn muộn gây biến dạng khớp (bàn tay gió thổi), trượt khớp cổ tay, tàn phế.

Lưu ý: Nhận biết sớm cực kỳ quan trọng vì bệnh đáp ứng tốt nhất trong "giai đoạn vàng 6 tháng đầu".

3. Bệnh Gout (Gouty Arthritis)

Gout (gút) thường xảy ra ở ngón chân cái 

Bệnh viêm khớp do rối loạn chuyển hóa, dẫn đến lắng đọng tinh thể urat trong khớp và mô mềm.

Nguyên nhân: Nồng độ acid uric trong máu tăng cao do chế độ ăn nhiều đạm, uống rượu bia, thức khuya hoặc stress.

Đặc trưng của bệnh:

Khởi phát đột ngột, dữ dội, thường vào ban đêm.

- Khớp ngón chân cái sưng to, đỏ rực, đau buốt đến mức không thể chạm vào.

- Cơn đau cấp thường kéo dài 3–10 ngày rồi tự lui.

Biến chứng: Nếu không kiểm soát tốt, sẽ hình thành các hạt Tophi (hạt urat) ở tai, khuỷu tay, bàn chân và gây tổn thương thận, suy thận.

4. Viêm khớp do Lupus ban đỏ (SLE Arthritis)

Lupus là một căn bệnh xảy ra khi hệ thống miễn dịch của cơ thể tấn công các mô và cơ quan của chính người bệnh, gọi là bệnh tự miễn. 

Lupus là bệnh tự miễn hệ thống, ảnh hưởng đa cơ quan: da – thận – máu – thần kinh và khớp.

Đối tượng: Hay gặp ở phụ nữ trẻ (20–40 tuổi).

Đặc điểm viêm khớp Lupus:

Đau và cứng khớp, viêm nhiều khớp nhỏ.

- Đau nhiều nhưng ít gây phá hủy xương nặng nề như viêm khớp dạng thấp.

Dấu hiệu đi kèm: Ban đỏ hình cánh bướm ở mặt, rụng tóc, phù chân, mệt mỏi kéo dài, loét miệng.

Lưu ý: Cần theo dõi chặt chẽ vì nguy cơ tổn thương thận (viêm cầu thận Lupus) là rất cao.

5. Viêm khớp vẩy nến (Psoriatic Arthritis – PsA)

 Viêm khớp vảy nến với các tổn thương đặc trưng ở khớp và da

Đây là biến chứng của bệnh vẩy nến, do rối loạn miễn dịch gây viêm cả ở da và khớp.

Biểu hiện đặc trưng:

- Ngón tay/ngón chân sưng to như "khúc dồi"

Viêm điểm bám gân (điển hình là đau vùng gót chân).

- Tổn thương móng: Móng tay rỗ, dày, đổi màu, tách móng.

- Có thể viêm khớp liên đốt xa (đốt ngón tay gần móng nhất) – dấu hiệu rất đặc hiệu.

Biến chứng: Phá hủy khớp rất nhanh nếu không được điều trị sớm bằng thuốc điều hòa miễn dịch hoặc chế phẩm sinh học.

Các phương pháp chủ động phòng ngừa bệnh xương khớp

"Phòng bệnh hơn chữa bệnh", để duy trì hệ xương khớp khỏe mạnh và dẻo dai, bạn hãy áp dụng ngay 5 thói quen sau:

Kiểm soát cân nặng: Giảm cân giúp giảm đáng kể áp lực lên khớp gối, háng và cột sống. Cứ giảm 1kg cân nặng, khớp gối sẽ giảm được khoảng 4kg áp lực khi bước đi.

Vận động hợp lý: Duy trì thói quen tập luyện 30 phút mỗi ngày với các môn ít chịu tải trọng như: bơi lội, đạp xe, yoga. Tránh các môn đối kháng mạnh khi đã có dấu hiệu đau khớp.

Chế độ dinh dưỡng khoa học: Bổ sung đầy đủ Canxi, Vitamin D, Omega-3 (có trong cá hồi, các loại hạt). Hạn chế rượu bia và nội tạng động vật để phòng ngừa Gout.

Thay đổi tư thế sinh hoạt: Tránh ngồi một chỗ quá lâu, hạn chế ngồi xổm, quỳ gối hoặc bê vác vật nặng sai tư thế để bảo vệ cột sống và khớp gối.

Uống đủ nước: Nước chiếm 70% thành phần đĩa đệm và sụn khớp, giúp duy trì sự bôi trơn và đàn hồi.

Khi nào cần đi khám ngay!

Bạn cần đến gặp bác sĩ chuyên khoa Cơ Xương Khớp nếu nhận thấy các dấu hiệu sau:

  • Sưng hoặc đau khớp kéo dài trên 1 tuần.

  • Cứng khớp buổi sáng kéo dài trên 30–60 phút.

  • Đau tăng dần, không đáp ứng với nghỉ ngơi hoặc thuốc giảm đau thông thường.

  • Xuất hiện biến dạng khớp, teo cơ, hạn chế vận động.

  • Có dấu hiệu toàn thân đi kèm: Sốt nhẹ, mệt mỏi, gầy sút cân không rõ nguyên nhân.

Việc thăm khám sớm giúp chẩn đoán chính xác, từ đó có phác đồ điều trị đúng bệnh, ngăn ngừa các tổn thương khớp vĩnh viễn.

Hỏi - đáp cùng Bác sỹ

Quý độc giả có câu hỏi liên quan đến bài viết hoặc cần tư vấn về tình trạng sức khỏe xương khớp, vui lòng gửi thư về địa chỉ email của Tạp chí. Câu hỏi của bạn sẽ được chuyển đến Bác sĩ chuyên khoa và phản hồi trong thời gian sớm nhất.

📩 Câu hỏi gửi về: suckhoetreem2024@gmail.com.

Bác sỹ chuyên khoa II Ngô Thị Hoài
Một đứa trẻ khác biệt không cần bị sửa chữa, mà cần được hiểu
Một đứa trẻ khác biệt không cần bị sửa chữa, mà cần được hiểu

(SKTE) - Trong nhiều cuộc trò chuyện với phụ huynh, có một câu hỏi lặp lại khá nhiều: “Làm sao để con trở lại bình thường?”. Câu hỏi đó nghe rất tự nhiên, nhưng cũng cho thấy một điều – chúng ta đang nhìn sự khác biệt của trẻ như một điều cần phải sửa. Trong khi thực tế, có những đứa trẻ không cần trở thành “bình thường” theo cách người lớn định nghĩa, mà cần được hiểu đúng để có thể phát triển theo cách phù hợp với chính mình.

Suy dinh dưỡng ẩn Khi trẻ “ăn đủ” nhưng vẫn thiếu chất cần thiết
Suy dinh dưỡng ẩn: Khi trẻ “ăn đủ” nhưng vẫn thiếu chất cần thiết

(SKTE) - Nhiều phụ huynh hiện nay nhìn vào cân nặng của con, thấy bé bụ bẫm, mũm mĩm, cảm giác yên tâm rằng con đang khỏe mạnh. Thế nhưng, sức khỏe không chỉ được đo bằng số trên cân hay chiều cao tăng đều. Thực tế, có những trẻ “ăn đủ” nhưng cơ thể vẫn thiếu vi chất, sức đề kháng yếu, phát triển chiều cao chậm, hoặc mệt mỏi kéo dài. Đây là suy dinh dưỡng ẩn – một thách thức âm thầm nhưng ảnh hưởng lâu dài đến thể chất, tinh thần và tương lai của trẻ.

Hành trình tiến bộ của trẻ khuyết tật chậm mà đầy ý nghĩa
Hành trình tiến bộ của trẻ khuyết tật chậm mà đầy ý nghĩa

(SKTE) - Có những hành trình không thể đo bằng mốc thời gian hay những chuẩn phát triển quen thuộc. Với trẻ khuyết tật, sự tiến bộ không đến theo cách người lớn vẫn kỳ vọng. Có khi phải mất nhiều tháng cho một thay đổi rất nhỏ. Nhưng nếu đủ kiên nhẫn để nhìn lại, sẽ thấy những bước đi tưởng chừng chậm ấy chưa bao giờ là vô nghĩa – chỉ là chúng diễn ra theo một cách rất khác.

Những dấu hiệu sức khỏe ở trẻ mà người lớn thường “cho qua”
Những dấu hiệu sức khỏe ở trẻ mà người lớn thường “cho qua”

(SKTE) - Không phải mọi vấn đề sức khỏe ở trẻ đều bắt đầu bằng sốt cao hay cơn đau rõ rệt. Có những thay đổi rất nhỏ, diễn ra lặng lẽ trong sinh hoạt hằng ngày: một cái nheo mắt khi nhìn bảng, một thói quen cúi sát vở, hay chỉ là việc trẻ nhanh mệt hơn vào cuối ngày. Những điều này hiếm khi khiến người lớn lo lắng ngay. Nhưng chính vì “không đáng kể”, chúng lại dễ bị bỏ qua – cho đến khi không còn là những chi tiết nhỏ nữa.

Phòng khám đa khoa trong hệ sinh thái y tế Vai trò đang bị đánh giá thấp
Phòng khám đa khoa trong hệ sinh thái y tế: Vai trò đang bị đánh giá thấp

(SKTE) - Nhiều gia đình có thói quen rất rõ: bệnh nhẹ thì “tự theo dõi thêm”, bệnh nặng mới đi bệnh viện. Phòng khám đa khoa vì thế thường đứng ở một vị trí lưng chừng – không hẳn là lựa chọn đầu tiên, cũng không phải điểm đến khi thật sự lo lắng. Nhưng nếu nhìn từ thực tế vận hành của hệ thống y tế, chính khoảng “lưng chừng” ấy lại là nơi có thể quyết định rất nhiều thứ: phát hiện sớm hay muộn, xử lý đơn giản hay phức tạp, và quan trọng hơn, hành trình chăm sóc sức khỏe có được đi đúng hướng ngay từ đầu hay không.

Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội chính thức đào tạo Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt
Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội chính thức đào tạo Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt

(SKTE) - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa chính thức cho phép Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đào tạo trình độ Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt. Đây là dấu mốc quan trọng trong chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực nha khoa trình độ cao và thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.

Tái khám và theo dõi sau điều trị Mắt xích thường bị bỏ quên
Tái khám và theo dõi sau điều trị: Mắt xích thường bị bỏ quên

(SKTE) - Trong nhiều trường hợp, hành trình chăm sóc sức khỏe cho trẻ kết thúc ngay khi triệu chứng biến mất. Đứa trẻ hết sốt, hết ho, ăn uống trở lại, gia đình thở phào – và mọi thứ được xem như đã xong. Nhưng với người làm nghề, đó thường chưa phải là điểm kết thúc, mà chỉ là lúc cơ thể bắt đầu bước vào giai đoạn hồi phục thực sự. Chính khoảng “đã ổn rồi” ấy, nếu không được theo dõi, lại là nơi dễ phát sinh những vấn đề âm thầm nhất.

Logo Tạp chí Sức khỏe trẻ em
© Bản quyền 2024 Sức khỏe Trẻ em
Hotline: Hà Nội - (024) 37 765 156 / TP HCM - 0936813116