Trong thực hành nha khoa hiện đại, nhổ răng khôn (răng số 8) được xếp vào nhóm tiểu phẫu. Ở những người trẻ tuổi có thể trạng khỏe mạnh, quá trình phục hồi diễn ra tương đối nhanh chóng. Tuy nhiên, khi bệnh nhân là người cao tuổi, bức tranh lâm sàng thay đổi hoàn toàn. Hệ miễn dịch suy giảm kết hợp với sự hiện diện của các bệnh lý nền mạn tính khiến một vết thương hở trong khoang miệng dễ dàng trở thành "cửa ngõ" cho vi khuẩn xâm nhập vào tuần hoàn máu.
Theo ghi nhận từ các cơ sở y tế, nếu không có sự chuẩn bị kỹ lưỡng và kiểm soát nhiễm khuẩn tốt, tình trạng du khuẩn huyết (vi khuẩn đi vào máu) từ huyệt ổ răng có thể nhanh chóng tiến triển thành nhiễm khuẩn huyết và nguy hiểm nhất là sốc nhiễm khuẩn. Đây là một cấp cứu y khoa có tỷ lệ tử vong cao, đòi hỏi sự can thiệp hồi sức tích cực.
Để xóa bỏ ranh giới rủi ro này, quy trình chuẩn bị trước các can thiệp nha khoa xâm lấn ở người cao tuổi không chỉ dừng lại ở việc chụp X-quang răng miệng. Theo khuyến cáo của các chuyên gia răng hàm mặt và hồi sức cấp cứu, bệnh nhân cần được đánh giá sức khỏe toàn thân thông qua một hệ thống các xét nghiệm cận lâm sàng bắt buộc:
1. Sàng lọc chức năng đông – cầm máu
Mục đích: Đánh giá khả năng cầm máu tự nhiên của cơ thể.
Tầm quan trọng: Người cao tuổi thường xuyên sử dụng các loại thuốc chống đông máu hoặc thuốc chống ngưng kết tiểu cầu (như Aspirin, Clopidogrel) để điều trị bệnh lý tim mạch, huyết áp. Nếu không có xét nghiệm thời gian đông máu (PT, aPTT, INR) và việc điều chỉnh liều lượng thuốc phù hợp trước phẫu thuật, bệnh nhân đối mặt với nguy cơ chảy máu ồ ạt, không thể kiểm soát tại ghế nha khoa.
2. Xét nghiệm và kiểm soát đường huyết
Mục đích: Đo lường chỉ số Glucose máu và HbA1c.
Tầm quan trọng: Đái tháo đường là bệnh lý nền phổ biến ở nhóm tuổi này. Mức đường huyết tăng cao không chỉ làm chậm trễ quá trình lành thương mà còn tạo môi trường lý tưởng cho vi khuẩn sinh sôi, làm tăng vọt nguy cơ viêm nhiễm huyệt ổ răng và lan rộng thành nhiễm trùng toàn thân. Can thiệp xâm lấn chỉ được thực hiện khi chỉ số đường huyết ở mức ổn định theo tiêu chuẩn y khoa an toàn.
3. Điện tâm đồ (ECG) và đánh giá tim mạch
Mục đích: Ghi nhận hoạt động điện của tim, phát hiện các rối loạn nhịp tim hoặc thiếu máu cơ tim tiềm ẩn.
Tầm quan trọng: Thuốc tê nha khoa thường chứa hoạt chất co mạch (Adrenaline) để kéo dài thời gian vô cảm và giảm chảy máu. Tuy nhiên, chất này có thể gây tăng nhịp tim và huyết áp tạm thời. Ở người cao tuổi có chức năng tim mạch suy giảm, sự căng thẳng tâm lý khi làm thủ thuật cộng hưởng với tác dụng của thuốc tê có thể kích phát cơn đau thắt ngực, rối loạn nhịp tim hoặc nhồi máu cơ tim cấp.
4. Công thức máu toàn phần (Tổng phân tích tế bào máu)
Mục đích: Kiểm tra số lượng hồng cầu, bạch cầu và tiểu cầu.
Tầm quan trọng: Chỉ số bạch cầu giúp bác sĩ xác định xem bệnh nhân có đang trong tình trạng nhiễm trùng cấp tính nào khác hay không. Nếu có, việc nhổ răng cần được trì hoãn.
Theo các chuyên gia y tế, người dân cần thay đổi quan điểm coi nhổ răng chỉ là "chuyện của phòng nha". Đối với bệnh nhân lớn tuổi, mọi can thiệp có chảy máu đều cần được xem xét như một ca phẫu thuật cần sự phối hợp đa chuyên khoa.
Việc yêu cầu các xét nghiệm cận lâm sàng không phải là sự rườm rà về thủ tục, mà là hàng rào bảo vệ vững chắc nhất nhằm đảm bảo an toàn tính mạng cho người bệnh. Người nhà và bệnh nhân cao tuổi cần chủ động cung cấp đầy đủ hồ sơ bệnh án, các loại thuốc đang sử dụng cho bác sĩ nha khoa để có kế hoạch điều trị an toàn và hiệu quả nhất.