Thứ Tư, 05/11/2025 09:07 (GMT+7)

Kích thước vòng cổ: 'Tín hiệu thầm lặng' tiết lộ sức khỏe tim mạch

Nếu trước đây chỉ số khối cơ thể (BMI) và vòng eo được xem là những "thước đo vàng" để đánh giá nguy cơ tim mạch, thì ngày nay giới khoa học đang chú ý đến một yếu tố khác ít ai ngờ tới: kích thước vòng cổ.
Ảnh đại diện tin bài

Một vòng cổ lớn là dấu hiệu cho thấy mỡ quanh khí quản và mô hầu họng đã dày lên, dễ làm tắc nghẽn đường thở khi ngủ - Ảnh: thealternativedail

Những nghiên cứu gần đây cho thấy độ lớn của vòng cổ không chỉ phản ánh lượng mỡ tích tụ ở phần trên cơ thể mà còn liên quan mật thiết đến nguy cơ mắc bệnh tim, tiểu đường, huyết áp cao và rối loạn nhịp tim. 

Đó là lý do vì sao vòng cổ, tưởng chừng chỉ ảnh hưởng đến thẩm mỹ, lại đang được xem là một chỉ số y học mới giúp dự đoán sức khỏe của trái tim.

Từ chỉ số BMI đến vòng cổ: Sự thay đổi trong cách hiểu về béo phì

Trong nhiều thập niên, BMI được dùng để đánh giá mức độ thừa cân, béo phì. Tuy nhiên, BMI chỉ dựa vào chiều cao và cân nặng, không phản ánh được nơi chất béo tích tụ trong cơ thể. Trong khi đó, vị trí của mỡ, đặc biệt là mỡ vùng bụng, ngực và cổ, lại có tác động rất khác nhau đến sức khỏe.

Theo các bác sĩ, mỡ vùng cổ và thân trên có xu hướng giải phóng nhiều axit béo tự do vào máu hơn so với mỡ ở hông hoặc chân. Các axit béo này làm tăng nồng độ cholesterol xấu, gây xơ vữa động mạch và tăng gánh nặng cho tim. 

Do đó, người có vòng cổ lớn thường có nguy cơ mắc bệnh tim mạch cao hơn ngay cả khi cân nặng tổng thể không quá lớn.

Một trong những bằng chứng mạnh mẽ nhất đến từ Framingham Heart Study, một dự án nghiên cứu kéo dài hàng chục năm ở Mỹ, được xem là "chuẩn vàng" trong y học tim mạch.

Dữ liệu của hơn 4.000 người tham gia cho thấy những ai có vòng cổ dày thường có tỉ lệ cao hơn mắc tiểu đường, kháng insulin và tăng huyết áp, ba yếu tố nguy cơ hàng đầu dẫn tới rối loạn nhịp tim (Afib).

Afib hay còn gọi là rung nhĩ là tình trạng tim đập nhanh, không đều, khiến máu không được bơm đi hiệu quả. Người bệnh có thể cảm thấy hồi hộp, mệt mỏi, khó thở hoặc đau tức ngực. Về lâu dài, Afib làm tăng nguy cơ đột quỵ và suy tim, ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ và chất lượng sống.

Đáng chú ý, mối liên hệ giữa vòng cổ và Afib vẫn tồn tại ngay cả khi đã loại trừ các yếu tố như BMI, vòng eo hay cân nặng. Điều đó có nghĩa là vòng cổ mang lại thông tin độc lập và bổ sung cho các thước đo truyền thống, một chỉ báo đơn giản nhưng giàu giá trị chẩn đoán.

Một nghiên cứu năm 2022 đăng trên Tạp chí Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ đã chỉ ra: Nam giới có vòng cổ từ 43cm trở lên và nữ giới có vòng cổ từ 36cm trở lên sẽ có nguy cơ cao hơn đáng kể mắc rối loạn nhịp tim so với những người có vòng cổ nhỏ hơn.

Các tác giả nghiên cứu kết luận: "Kích thước vòng cổ có thể được sử dụng như một chỉ số đơn giản, dễ đo lường để đánh giá nguy cơ mắc Afib, đặc biệt ở nhóm người béo phì".

Đây là phát hiện quan trọng, mở ra hướng mới cho việc sàng lọc sớm bệnh tim mạch bằng phương pháp đơn giản, không xâm lấn, phù hợp với khám sức khỏe tổng quát định kỳ.

Vì sao mỡ vùng cổ nguy hiểm hơn mỡ bụng?

Không phải tất cả chất béo đều "xấu" như nhau. Các nhà nghiên cứu phát hiện rằng mỡ ở phần trên cơ thể, đặc biệt là vùng cổ, có hoạt động trao đổi chất mạnh hơn so với mỡ ở vùng đùi và hông.

Điều này đồng nghĩa với việc mỡ vùng cổ dễ giải phóng các axit béo và cytokine viêm, những chất làm tăng phản ứng viêm trong cơ thể, thúc đẩy xơ cứng mạch máu và làm tổn thương lớp nội mạc của tim.

Ngoài ra, mỡ ở cổ cũng nằm gần các đường dẫn khí và cơ quan hô hấp trên. Khi tích tụ quá nhiều, nó có thể gây hẹp đường thở, làm tăng nguy cơ ngưng thở khi ngủ (OSA) - một chứng bệnh khiến người bệnh ngừng thở ngắn hạn nhiều lần trong đêm. 

Ngưng thở khi ngủ không chỉ khiến cơ thể thiếu oxy mà còn tăng gánh nặng cho tim, là yếu tố nguy cơ trực tiếp dẫn đến Afib.

 Kích thước vòng cổ là một "tín hiệu thầm lặng" nhưng đầy ý nghĩa, giúp dự đoán nguy cơ bệnh tim mạch, tiểu đường và ngưng thở khi ngủ - Ảnh: onlymyhealth

Ngưng thở khi ngủ: "Cầu nối" giữa vòng cổ và bệnh tim

Theo NHS Anh Quốc, ngưng thở khi ngủ là rối loạn phổ biến ở người thừa cân hoặc có vòng cổ to. Người mắc bệnh thường ngáy to, ngủ không sâu, mệt mỏi sau khi thức dậy, và dễ buồn ngủ ban ngày.

Cơ chế gây hại của OSA khá phức tạp. Mỗi lần ngừng thở, cơ thể bị thiếu oxy, làm tăng huyết áp tạm thời, kích thích hệ thần kinh giao cảm và khiến tim phải đập nhanh hơn. Khi tình trạng này lặp lại hàng trăm lần mỗi đêm, trái tim dần bị "bào mòn", dẫn đến rối loạn nhịp tim mạn tính.

Một vòng cổ lớn là dấu hiệu cho thấy mỡ quanh khí quản và mô hầu họng đã dày lên, dễ làm tắc nghẽn đường thở khi ngủ. Bởi vậy, đo vòng cổ không chỉ giúp phát hiện nguy cơ tim mạch mà còn hỗ trợ sàng lọc sớm hội chứng ngưng thở khi ngủ, căn bệnh đang ngày càng phổ biến ở người trưởng thành.

Dù chưa có "ngưỡng chuẩn" tuyệt đối cho mọi người, các chuyên gia khuyến nghị nên giữ vòng cổ ở mức dưới 36cm với nữ và dưới 43cm với nam để giảm rủi ro tim mạch.

Làm gì khi vòng cổ "phát tín hiệu đỏ"?

Nếu bạn nhận thấy vòng cổ của mình tăng kích thước, chẳng hạn áo sơ mi cũ bắt đầu chật ở cổ, đó có thể là dấu hiệu mỡ vùng cổ đang tích tụ. Một vài thay đổi nhỏ trong lối sống có thể giúp cải thiện:

Duy trì cân nặng hợp lý thông qua chế độ ăn lành mạnh, hạn chế đồ chiên rán, thực phẩm chế biến sẵn và đường tinh luyện.

Tăng cường vận động, đặc biệt là các bài tập aerobic như đi bộ nhanh, đạp xe, bơi lội giúp đốt cháy mỡ toàn thân.

Ngủ đủ giấc và tránh thức khuya, vì thiếu ngủ làm tăng hormone gây thèm ăn và tích mỡ.

Khám sức khỏe định kỳ, đặc biệt nếu bạn có dấu hiệu ngáy to, khó thở khi ngủ hoặc tim đập nhanh bất thường.

Minh Hải
Một đứa trẻ khác biệt không cần bị sửa chữa, mà cần được hiểu
Một đứa trẻ khác biệt không cần bị sửa chữa, mà cần được hiểu

(SKTE) - Trong nhiều cuộc trò chuyện với phụ huynh, có một câu hỏi lặp lại khá nhiều: “Làm sao để con trở lại bình thường?”. Câu hỏi đó nghe rất tự nhiên, nhưng cũng cho thấy một điều – chúng ta đang nhìn sự khác biệt của trẻ như một điều cần phải sửa. Trong khi thực tế, có những đứa trẻ không cần trở thành “bình thường” theo cách người lớn định nghĩa, mà cần được hiểu đúng để có thể phát triển theo cách phù hợp với chính mình.

Suy dinh dưỡng ẩn Khi trẻ “ăn đủ” nhưng vẫn thiếu chất cần thiết
Suy dinh dưỡng ẩn: Khi trẻ “ăn đủ” nhưng vẫn thiếu chất cần thiết

(SKTE) - Nhiều phụ huynh hiện nay nhìn vào cân nặng của con, thấy bé bụ bẫm, mũm mĩm, cảm giác yên tâm rằng con đang khỏe mạnh. Thế nhưng, sức khỏe không chỉ được đo bằng số trên cân hay chiều cao tăng đều. Thực tế, có những trẻ “ăn đủ” nhưng cơ thể vẫn thiếu vi chất, sức đề kháng yếu, phát triển chiều cao chậm, hoặc mệt mỏi kéo dài. Đây là suy dinh dưỡng ẩn – một thách thức âm thầm nhưng ảnh hưởng lâu dài đến thể chất, tinh thần và tương lai của trẻ.

Hành trình tiến bộ của trẻ khuyết tật chậm mà đầy ý nghĩa
Hành trình tiến bộ của trẻ khuyết tật chậm mà đầy ý nghĩa

(SKTE) - Có những hành trình không thể đo bằng mốc thời gian hay những chuẩn phát triển quen thuộc. Với trẻ khuyết tật, sự tiến bộ không đến theo cách người lớn vẫn kỳ vọng. Có khi phải mất nhiều tháng cho một thay đổi rất nhỏ. Nhưng nếu đủ kiên nhẫn để nhìn lại, sẽ thấy những bước đi tưởng chừng chậm ấy chưa bao giờ là vô nghĩa – chỉ là chúng diễn ra theo một cách rất khác.

Những dấu hiệu sức khỏe ở trẻ mà người lớn thường “cho qua”
Những dấu hiệu sức khỏe ở trẻ mà người lớn thường “cho qua”

(SKTE) - Không phải mọi vấn đề sức khỏe ở trẻ đều bắt đầu bằng sốt cao hay cơn đau rõ rệt. Có những thay đổi rất nhỏ, diễn ra lặng lẽ trong sinh hoạt hằng ngày: một cái nheo mắt khi nhìn bảng, một thói quen cúi sát vở, hay chỉ là việc trẻ nhanh mệt hơn vào cuối ngày. Những điều này hiếm khi khiến người lớn lo lắng ngay. Nhưng chính vì “không đáng kể”, chúng lại dễ bị bỏ qua – cho đến khi không còn là những chi tiết nhỏ nữa.

Phòng khám đa khoa trong hệ sinh thái y tế Vai trò đang bị đánh giá thấp
Phòng khám đa khoa trong hệ sinh thái y tế: Vai trò đang bị đánh giá thấp

(SKTE) - Nhiều gia đình có thói quen rất rõ: bệnh nhẹ thì “tự theo dõi thêm”, bệnh nặng mới đi bệnh viện. Phòng khám đa khoa vì thế thường đứng ở một vị trí lưng chừng – không hẳn là lựa chọn đầu tiên, cũng không phải điểm đến khi thật sự lo lắng. Nhưng nếu nhìn từ thực tế vận hành của hệ thống y tế, chính khoảng “lưng chừng” ấy lại là nơi có thể quyết định rất nhiều thứ: phát hiện sớm hay muộn, xử lý đơn giản hay phức tạp, và quan trọng hơn, hành trình chăm sóc sức khỏe có được đi đúng hướng ngay từ đầu hay không.

Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội chính thức đào tạo Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt
Trường Đại học Y Dược - ĐHQG Hà Nội chính thức đào tạo Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt

(SKTE) - Bộ Giáo dục và Đào tạo vừa chính thức cho phép Trường Đại học Y Dược – Đại học Quốc gia Hà Nội đào tạo trình độ Tiến sĩ ngành Răng – Hàm – Mặt. Đây là dấu mốc quan trọng trong chiến lược nâng cao chất lượng đào tạo nhân lực nha khoa trình độ cao và thúc đẩy nghiên cứu chuyên sâu tại Việt Nam.

Tái khám và theo dõi sau điều trị Mắt xích thường bị bỏ quên
Tái khám và theo dõi sau điều trị: Mắt xích thường bị bỏ quên

(SKTE) - Trong nhiều trường hợp, hành trình chăm sóc sức khỏe cho trẻ kết thúc ngay khi triệu chứng biến mất. Đứa trẻ hết sốt, hết ho, ăn uống trở lại, gia đình thở phào – và mọi thứ được xem như đã xong. Nhưng với người làm nghề, đó thường chưa phải là điểm kết thúc, mà chỉ là lúc cơ thể bắt đầu bước vào giai đoạn hồi phục thực sự. Chính khoảng “đã ổn rồi” ấy, nếu không được theo dõi, lại là nơi dễ phát sinh những vấn đề âm thầm nhất.

Logo Tạp chí Sức khỏe trẻ em
© Bản quyền 2024 Sức khỏe Trẻ em
Hotline: Hà Nội - (024) 37 765 156 / TP HCM - 0936813116