Nhìn nhận đúng thực trạng để định hình hướng phát triển tương lai
Hiện nước ta có trên 8 triệu người khuyết tật, chiếm trên 8% dân số từ 2 tuổi trở lên. Đáng chú ý, có 13 triệu người đang sống trong các hộ gia đình có người khuyết tật. Điều đó cho thấy tác động của khuyết tật không chỉ giới hạn ở từng cá nhân mà còn ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống kinh tế, xã hội của hàng triệu gia đình.
Việt Nam cũng là một trong những quốc gia có tỷ lệ người khuyết tật tương đối cao trong khu vực châu Á - Thái Bình Dương. Quá trình già hóa dân số, sự gia tăng các bệnh không lây nhiễm, tai nạn giao thông, tai nạn lao động và thiên tai được dự báo sẽ tiếp tục làm tăng nhu cầu phục hồi chức năng, chăm sóc dài hạn và các dịch vụ hỗ trợ trong những năm tới.
Thời gian qua, hệ thống chính sách đối với người khuyết tật ở nước ta không ngừng được hoàn thiện. Một trong những thành tựu nổi bật là hệ thống pháp luật ngày càng đồng bộ. Luật Người khuyết tật đã tạo hành lang pháp lý quan trọng để bảo đảm quyền của người khuyết tật. Đây là cơ hội để người khuyết tật tiếp cận các quyền cơ bản về y tế, giáo dục, việc làm, trợ giúp xã hội và hòa nhập cộng đồng. Nhiều chương trình mục tiêu quốc gia, đề án về phục hồi chức năng, chăm sóc sức khỏe, giáo dục hòa nhập, đào tạo nghề và giảm nghèo đã ưu tiên người khuyết tật. Hiện có hơn 1,6 triệu người khuyết tật nặng và đặc biệt nặng được hưởng trợ cấp xã hội hằng tháng; khoảng 96% người khuyết tật có thẻ bảo hiểm y tế; nhiều trẻ em khuyết tật được hỗ trợ học hòa nhập hoặc học tại các cơ sở giáo dục chuyên biệt. Đây là những kết quả quan trọng, thể hiện sự quan tâm của Đảng, Nhà nước và toàn xã hội đối với người khuyết tật.
Lĩnh vực y tế có nhiều chuyển biến tích cực. Mạng lưới phục hồi chức năng từng bước được mở rộng từ tuyến trung ương đến địa phương; nhiều bệnh viện đã phát triển chuyên ngành phục hồi chức năng, chỉnh hình và can thiệp sớm cho trẻ em khuyết tật. Hoạt động sàng lọc trước sinh, sàng lọc sơ sinh, phát hiện sớm và can thiệp sớm ngày càng được quan tâm, góp phần giảm tỷ lệ khuyết tật bẩm sinh và hạn chế mức độ khuyết tật.
Trong giáo dục, mô hình giáo dục hòa nhập được triển khai rộng hơn trước. Ngày càng nhiều trẻ khuyết tật được học tập tại các trường phổ thông, tạo điều kiện phát triển kỹ năng xã hội và hòa nhập cộng đồng. Bên cạnh đó, nhiều cơ sở giáo dục nghề nghiệp đã mở các chương trình đào tạo phù hợp với khả năng của người khuyết tật, góp phần nâng cao cơ hội tìm kiếm việc làm và cải thiện thu nhập.
Các hoạt động vận động xã hội cũng đạt nhiều kết quả đáng ghi nhận. Bên cạnh nguồn lực từ ngân sách nhà nước, hàng nghìn doanh nghiệp, tổ chức xã hội, quỹ từ thiện và nhà hảo tâm đã tham gia hỗ trợ người khuyết tật thông qua các chương trình tặng xe lăn, phẫu thuật chỉnh hình, học bổng, hỗ trợ sinh kế, xây dựng nhà ở, khám chữa bệnh miễn phí và đào tạo nghề. Những hoạt động này không chỉ góp phần cải thiện điều kiện sống mà còn lan tỏa tinh thần nhân ái, trách nhiệm xã hội trong cộng đồng.
Trong bức tranh đó, Hội Bảo trợ người khuyết tật Việt Nam ngày càng khẳng định vai trò là cầu nối giữa chính sách với thực tiễn, giữa Nhà nước với cộng đồng doanh nghiệp, các tổ chức xã hội và người khuyết tật. Không chỉ vận động nguồn lực, Hội còn tham gia triển khai nhiều chương trình chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, hỗ trợ sinh kế và thúc đẩy hòa nhập cộng đồng. Song hành với đó, các cơ quan báo chí, đặc biệt là Tạp chí Sức khỏe Trẻ em, đã góp phần phổ biến kiến thức khoa học, lan tỏa những mô hình tốt, những tấm gương vượt khó và nâng cao nhận thức xã hội về quyền của người khuyết tật.
Tuy nhiên, phía sau những con số tích cực vẫn còn nhiều khoảng trống cần được lấp đầy. Điều tra về người khuyết tật cho thấy khả năng tiếp cận giáo dục, việc làm, công nghệ thông tin và dịch vụ công của người khuyết tật vẫn thấp hơn đáng kể so với mặt bằng chung của xã hội. Tỷ lệ tiếp cận Internet, sử dụng dịch vụ công trực tuyến và cơ hội việc làm của người khuyết tật còn hạn chế, đặc biệt ở khu vực nông thôn, miền núi và vùng đồng bào dân tộc thiểu số.
Đáng chú ý, nhiều nghiên cứu cho thấy tỷ lệ thất nghiệp của người khuyết tật cao hơn nhiều so với người không khuyết tật; nhiều người dù có trình độ chuyên môn vẫn gặp rào cản trong tuyển dụng do định kiến xã hội và điều kiện tiếp cận tại nơi làm việc. Điều này cho thấy bài toán việc làm không chỉ là vấn đề kinh tế mà còn là vấn đề nhận thức và chính sách.
Thực tiễn vẫn còn nhiều rào cản về cơ sở hạ tầng, cơ hội việc làm, khả năng tiếp cận dịch vụ và định kiến xã hội. Chính vì vậy, việc nghiên cứu kinh nghiệm quốc tế, đánh giá khách quan thực trạng trong nước và đề xuất những giải pháp phù hợp là yêu cầu cấp thiết nhằm xây dựng một hệ thống bảo trợ hiện đại, nhân văn và phát triển bao trùm, nơi người khuyết tật không chỉ được chăm sóc mà còn được trao cơ hội để khẳng định giá trị của mình.
Thực tiễn đó đặt ra yêu cầu phải đổi mới căn bản cách tiếp cận đối với công tác bảo trợ người khuyết tật. Nếu trước đây, thành công của chính sách thường được đánh giá bằng số lượng người được trợ cấp thì ngày nay, cần bổ sung những chỉ số phản ánh chất lượng hòa nhập như: tỷ lệ người khuyết tật có việc làm bền vững; tỷ lệ trẻ em khuyết tật được can thiệp sớm; tỷ lệ công trình công cộng đáp ứng tiêu chuẩn tiếp cận; tỷ lệ người khuyết tật sử dụng dịch vụ số; hay mức độ hài lòng của người khuyết tật đối với các dịch vụ công.
Thấy gì từ những giá trị bảo trợ xã hội của các nước trên thế giới?
Thực tiễn ở nhiều quốc gia cho thấy, không có mô hình bảo trợ người khuyết tật nào thành công nếu chỉ dựa vào ngân sách nhà nước hoặc nỗ lực của một ngành, một tổ chức. Người khuyết tật cần được hỗ trợ trong suốt vòng đời, từ chăm sóc sức khỏe, phục hồi chức năng, giáo dục, đào tạo nghề, tạo việc làm đến tiếp cận các dịch vụ công và hòa nhập cộng đồng. Điều đó đòi hỏi sự tham gia đồng bộ của cả hệ thống chính trị và toàn xã hội.
Trong nhiều thập niên gần đây, công tác trên thế giới đã có sự thay đổi mang tính bước ngoặt. Nếu như trước đây, phần lớn các quốc gia tập trung vào trợ cấp xã hội và chăm sóc tập trung thì ngày nay, xu hướng chủ đạo là xây dựng một xã hội hòa nhập, trong đó người khuyết tật được tạo điều kiện để phát huy năng lực, sống độc lập và tham gia bình đẳng vào mọi lĩnh vực của đời sống. Đây cũng là tinh thần của Công ước Liên hợp quốc về Quyền của Người khuyết tật và Chương trình nghị sự 2030 về phát triển bền vững.
Điểm đáng chú ý là các quốc gia thành công không coi bảo trợ người khuyết tật là nhiệm vụ riêng của ngành an sinh xã hội. Thay vào đó, họ xây dựng một hệ thống chính sách liên ngành, kết nối giữa y tế, giáo dục, lao động, khoa học - công nghệ, giao thông, xây dựng và truyền thông. Mỗi chính sách đều hướng đến mục tiêu cuối cùng là giảm rào cản, mở rộng cơ hội và nâng cao chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật.
Nhật Bản là một trong những quốc gia đi đầu về chăm sóc dựa vào cộng đồng. Thay vì đưa người khuyết tật vào các cơ sở nuôi dưỡng tập trung, chính quyền địa phương tổ chức mạng lưới chăm sóc ngay tại cộng đồng, kết hợp giữa phục hồi chức năng, chăm sóc tại nhà, trợ lý cá nhân và hỗ trợ sinh hoạt hằng ngày. Công nghệ được ứng dụng mạnh mẽ thông qua robot hỗ trợ phục hồi chức năng, xe lăn thông minh, thiết bị điều khiển bằng giọng nói và trí tuệ nhân tạo. Quan điểm của Nhật Bản là giúp người khuyết tật duy trì cuộc sống độc lập càng lâu càng tốt.
Đức lại lựa chọn hướng tiếp cận "phục hồi để phát triển". Ngay sau khi xác định tình trạng khuyết tật, người bệnh được tiếp cận đồng thời với các dịch vụ y tế, phục hồi chức năng, tư vấn nghề nghiệp và đào tạo kỹ năng. Chính phủ phối hợp với doanh nghiệp để cải tạo nơi làm việc, hỗ trợ chi phí tuyển dụng và khuyến khích phát triển việc làm bền vững. Nhờ đó, nhiều người khuyết tật tiếp tục tham gia thị trường lao động thay vì phụ thuộc lâu dài vào trợ cấp.
Thụy Điển phát triển mô hình nhà nước phúc lợi với trọng tâm là quyền sống độc lập. Nhà nước hỗ trợ dịch vụ trợ lý cá nhân, giúp người khuyết tật tự quyết định cuộc sống của mình, từ học tập, lao động đến tham gia các hoạt động văn hóa, xã hội. Cùng với đó, nguyên tắc "thiết kế cho mọi người" được áp dụng trong quy hoạch đô thị, giao thông công cộng và các công trình xây dựng. Chính môi trường tiếp cận thuận lợi đã góp phần xóa bỏ nhiều rào cản vô hình đối với người khuyết tật.
Trong khi đó, Hàn Quốc nổi bật với việc ứng dụng chuyển đổi số vào công tác bảo trợ. Hệ thống dữ liệu quốc gia về người khuyết tật được kết nối với dữ liệu dân cư, y tế, bảo hiểm và việc làm, giúp việc xác định đối tượng, giải quyết chế độ và theo dõi quá trình hỗ trợ được thực hiện nhanh chóng, minh bạch và chính xác. Công nghệ số cũng mở ra nhiều cơ hội học tập trực tuyến, làm việc từ xa và tiếp cận dịch vụ công cho người khuyết tật.
Điểm chung của các quốc gia này là sự tham gia mạnh mẽ của khu vực tư nhân và các tổ chức xã hội. Doanh nghiệp không chỉ thực hiện trách nhiệm xã hội thông qua các hoạt động thiện nguyện mà còn trở thành đối tác của Nhà nước trong đào tạo nghề, tạo việc làm, nghiên cứu công nghệ hỗ trợ và phát triển các sản phẩm phù hợp với nhu cầu của người khuyết tật. Các tổ chức xã hội đóng vai trò cầu nối giữa chính sách với người dân, cung cấp dịch vụ, tư vấn pháp lý, hỗ trợ tâm lý và phản ánh tiếng nói của người khuyết tật trong quá trình xây dựng chính sách.
Từ kinh nghiệm quốc tế có thể rút ra một số bài học quan trọng đối với Việt Nam. Trước hết, cần chuyển mạnh từ tư duy "bảo trợ" sang tư duy "trao quyền". Mục tiêu của chính sách không chỉ là giúp người khuyết tật vượt qua khó khăn trước mắt mà phải tạo điều kiện để họ phát huy năng lực, tự chủ và đóng góp cho xã hội. Điều đó đòi hỏi đầu tư nhiều hơn cho giáo dục hòa nhập, phục hồi chức năng, đào tạo nghề và công nghệ hỗ trợ.
Thứ hai, cần xây dựng hệ thống dịch vụ chăm sóc dựa vào cộng đồng. Gia đình luôn là môi trường tốt nhất để người khuyết tật phát triển nếu được hỗ trợ đúng mức. Vì vậy, cần mở rộng các mô hình phục hồi chức năng cộng đồng, chăm sóc tại nhà, tư vấn tâm lý, hỗ trợ xã hội và phát triển đội ngũ nhân viên công tác xã hội chuyên nghiệp.
Thứ ba, cần coi chuyển đổi số là động lực nâng cao chất lượng công tác bảo trợ. Cơ sở dữ liệu thống nhất, hồ sơ sức khỏe điện tử, dịch vụ công trực tuyến và các nền tảng hỗ trợ học tập, việc làm sẽ giúp người khuyết tật tiếp cận chính sách thuận lợi hơn, đồng thời nâng cao hiệu quả quản lý của Nhà nước.
Thứ tư, cần thúc đẩy mạnh mẽ hơn sự tham gia của doanh nghiệp và cộng đồng. Một xã hội hòa nhập không thể chỉ dựa vào nguồn lực ngân sách mà cần huy động sức mạnh của toàn xã hội. Doanh nghiệp cần được khuyến khích đầu tư vào công nghệ hỗ trợ, đào tạo nghề, tuyển dụng lao động khuyết tật và phát triển môi trường làm việc thân thiện.
Thứ năm, bài học quan trọng nhất là xây dựng nhận thức xã hội đúng đắn về người khuyết tật. Khi cộng đồng nhìn nhận người khuyết tật bằng năng lực thay vì khiếm khuyết, bằng sự tôn trọng thay vì thương hại, thì các chính sách bảo trợ mới thực sự phát huy hiệu quả. Một xã hội không rào cản trước hết phải là một xã hội không có rào cản trong nhận thức.
Đổi mới nội dung, phương thức hoạt động, chuyển từ "bảo trợ" đến "kiến tạo cơ hội"
Sự phát triển của khoa học xã hội và thực tiễn quản trị hiện đại cho thấy, rào cản lớn nhất đối với người khuyết tật không hoàn toàn nằm ở những khiếm khuyết về thể chất hay giác quan, mà nằm ở những hạn chế của môi trường sống, của hệ thống hạ tầng, của cơ hội tiếp cận giáo dục, việc làm và đặc biệt là nhận thức xã hội. Một người sử dụng xe lăn sẽ gặp khó khăn nếu công trình không có đường dốc; một người khiếm thị sẽ bị hạn chế nếu thiếu công nghệ hỗ trợ; một người khiếm thính sẽ khó hòa nhập nếu môi trường học tập và làm việc chưa có phương thức giao tiếp phù hợp.
Chính vì vậy, nhiều quốc gia đã chuyển từ mô hình "bảo trợ" sang mô hình "kiến tạo cơ hội". Nhà nước không chỉ trợ cấp mà còn đầu tư vào phục hồi chức năng, giáo dục hòa nhập, đào tạo nghề, công nghệ hỗ trợ, chuyển đổi số và cải tạo môi trường tiếp cận. Mục tiêu cao nhất là giúp người khuyết tật có thể tự học, tự làm việc, tự quyết định cuộc sống và đóng góp cho xã hội.
Quan điểm này cũng đặt ra yêu cầu đổi mới đối với Việt Nam. Trong bối cảnh đất nước bước vào giai đoạn phát triển mới với mục tiêu xây dựng nền kinh tế số, xã hội số và phát triển bao trùm, công tác chăm lo người khuyết tật cần được nhìn nhận như một chiến lược đầu tư cho con người. Mỗi khoản đầu tư cho phục hồi chức năng, can thiệp sớm, giáo dục hòa nhập hay đào tạo nghề không chỉ mang lại lợi ích cho một cá nhân mà còn góp phần nâng cao chất lượng nguồn nhân lực, giảm gánh nặng an sinh xã hội và thúc đẩy tăng trưởng bền vững.
Chính vì vậy chũng ta phải đổi mới tư duy, thay đổi từ nhận thức sang hành động thực chất, từ văn bản pháp lý, luật pháp đến cơ chế, chính sách, định hình mục tiêu chiến lược, tức là chuyển từ "bảo trợ" sang "kiến tạo cơ hội". Điều đó không có nghĩa là giảm bớt sự hỗ trợ của Nhà nước, mà là nâng cao chất lượng hỗ trợ, chuyển từ việc đáp ứng nhu cầu trước mắt sang đầu tư cho sự phát triển lâu dài. Người khuyết tật không chỉ là đối tượng được giúp đỡ mà phải trở thành chủ thể của sự phát triển, được tạo cơ hội để học tập, lao động, cống hiến và khẳng định giá trị bản thân.
Đó cũng là chủ trương quan trọng mà Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm đã chỉ đạo, kết luận tại buổi làm việc với đại diện Đảng uỷ Chính phủ và các ban, bộ, ngành Trung ương về tình hình thực hiện chủ trương, chính sách của Đảng, pháp luật của Nhà nước đối với người khuyết tật, ngày 5/12/2025. Trong đó, Tổng Bí thư kết luận và yêu cầu cấp uỷ, tổ chức đảng, chính quyền, đoàn thể các cấp tập trung thực hiện tốt một số nhiệm vụ , giải pháp sau: (1) Có giải pháp đồng bộ để giảm số người khuyết tật mới. Đây là vấn đề cốt lõi, căn cơ và mang ý nghĩa chiến lược; thay vì tập trung xử lý hậu quả, việc chủ động phòng ngừa khuyết tật ngay từ gốc giúp giảm thiểu gánh nặng cho gia đình, xã hội và hệ thống an sinh; đồng thời nâng cao chất lượng dân số , chất lượng nguồn nhân lực và chất lượng giống nòi. Giảm số người khuyết tật mới không chỉ là trách nhiệm của ngành y tế, mà là nhiệm vụ của cả hệ thống chính trị, từ chăm sóc sức khoẻ bà mẹ - trẻ em, kiểm soát an toàn giao thông, an toàn lao động, phòng, chống bệnh tật, kiểm soát môi trường, bảo đảm an toàn thực phẩm, an toàn trong trường học, khu dân cư và nơi làm việc. Việc giảm được số người khuyết tật mới, đồng nghĩa với việc tạo ra một xã hội nhân văn, khoẻ mạnh và phát triển hơn. (2). Xây dựng, hoàn thiện chính sách, pháp luật đối với người khuyết tật chuyển từ "y tế - chăm sóc" sang tiếp cận "xã hội - hoà nhập", hướng đến việc loại bỏ định kiến, giảm bất bình đẳng, mở rộng cơ hội và trao quyền cho người khuyết tật. Bên cạnh chính sách hỗ trợ y tế, phục hồi chức năng hay bảo hiểm sức khoẻ, cần tập trung xây dựng các chính sách giáo dục hoà nhập, đào tạo nghề phù hợp, cơ chế ưu đãi trong tuyển dụng, tiếp cận hạ tầng giao thông, công trình công cộng, chuyển đổi số để người khuyết tật sử dụng dịch vụ công trực tuyến và các dụng cụ công nghệ hỗ trợ; hỗ trợ sinh kế, nhà ở và trợ giúp pháp lý, bảo đảm mức sống tối thiểu cho người khuyết tật. Khuyến khích khu vực tư nhân, các tổ chức xã hội và cộng đồng tham gia các hoạt động hỗ trợ người khuyết tật, từ tạo việc làm đến sáng tạo, tiêu thụ sản phẩm, dịch vụ thân thiện. (3). Tiếp tục nghiên cứu các giải pháp mạnh mẽ để mọi trẻ khuyết tật đều được phát hiện sớm, được đến trường, được học tập và hoà nhập. Có giải pháp xây dựng hệ thống trung tâm hỗ trợ giáo dục hoà nhập; phát triển học liệu cho trẻ khiếm thị, khiếm thính; đào tạo giáo viên, làm cơ sở hỗ trợ có hiệu quả đối với trẻ khuyết tật. (4). Nghiên cứu, bổ sung các giải pháp thiết thực để mở rộng cơ hội việc làm, sinh kế cho người khuyết tật. Xây dựng các mô hình dạy nghề thích ứng, hỗ trợ việc làm tại cộng đồng, khuyến khích doanh nghiệp, hợp tác xã sử dụng lao động là người khuyết tật, nâng cao tỉ lệ người khuyết tật có việc làm ổn định. (5). Thực hiện các giải pháp căn bản về hạ tầng - giao thông - công trình công cộng - dịch vụ công trực tuyến thân thiện, dễ tiếp cận hơn đối với người khuyết tật. Có lộ trình khả thi, coi tiếp cận hạ tầng đối với người khuyết tật là trách nhiệm bắt buộc, không phải chỉ khuyến khích; mọi công trình, mọi dịch vụ trong tương lai đều phải tính đến nhu cầu của người khuyết tật ngay từ khâu thiết kế...(6). Đẩy mạnh ứng dụng công nghệ trợ giúp và chuyển đổi số để nâng cao chất lượng cuộc sống cho người khuyết tật. Trong đó coi công nghệ là một trong những hướng đột phá để người khuyết tật hoà nhập tốt hơn, cần tiếp tục nhân rộng, chuẩn hoá, tích hợp các nền tảng, tạo "hệ sinh thái" công nghệ trợ giúp, thiết bị cảnh báo, phần mềm chuyển ngữ ngôn ngữ ký hiệu, thiết bị điều khiển cho người khuyết tật. (7). Tiếp tục nghiên cứu các giải pháp phòng ngừa, phát hiện và xử lý bạo lực, bỏ rơi, phân biệt đối xử đối với người khuyết tật; cần có cơ chế báo cáo thân thiện, hỗ trợ kịp thời tại cơ sở; chú trọng nhóm phụ nữ và trẻ em khuyết tật - những đối tượng dễ bị tổn thương nhất. (8). Tăng cường truyền thông và nâng cao nhận thức xã hội, lan toả tinh thần tôn trọng, sẻ chia, đồng hành cùng người khuyết tật. Thực hiện đơn giản hoá thủ tục hành chính, bỏ những rào cản khiến người khuyết tật khó tiếp cận quyền lợi chính đáng của mình.
Theo đó, trong thời gian tới , cần kiến tạo cơ hội thông qua giáo dục và đào tạo. Giáo dục hòa nhập phải được mở rộng với hệ thống cơ sở vật chất tiếp cận, giáo trình phù hợp và đội ngũ giáo viên được đào tạo chuyên sâu. Đồng thời, cần phát triển các chương trình đào tạo nghề linh hoạt, gắn với nhu cầu của thị trường lao động và xu hướng chuyển đổi số. Việc trang bị kỹ năng số, ngoại ngữ, kỹ năng làm việc từ xa và kỹ năng khởi nghiệp sẽ mở ra nhiều cơ hội mới cho người khuyết tật trong nền kinh tế số.
Song song với đó là kiến tạo cơ hội việc làm và sinh kế bền vững. Thay vì chỉ hỗ trợ vốn hoặc tạo việc làm mang tính thời vụ, cần xây dựng hệ sinh thái việc làm dành cho người khuyết tật, trong đó doanh nghiệp, tổ chức xã hội và Nhà nước cùng tham gia. Các chính sách ưu đãi về thuế, tín dụng, đào tạo nhân lực cần khuyến khích doanh nghiệp tuyển dụng người khuyết tật. Đồng thời, cần hỗ trợ phát triển doanh nghiệp xã hội, mô hình kinh tế hợp tác, khởi nghiệp sáng tạo và việc làm trực tuyến, giúp người khuyết tật phát huy năng lực phù hợp với điều kiện của mình.
Một yếu tố quan trọng khác là xây dựng môi trường sống không rào cản. Cơ hội chỉ thực sự bình đẳng khi người khuyết tật có thể tiếp cận giao thông, trường học, bệnh viện, cơ quan hành chính, công trình văn hóa, thể thao và các nền tảng số như mọi công dân khác. Đầu tư vào hạ tầng tiếp cận, công nghệ hỗ trợ, trí tuệ nhân tạo và các dịch vụ công thân thiện với người khuyết tật không chỉ phục vụ một nhóm đối tượng mà còn góp phần xây dựng một xã hội bao trùm, thuận tiện cho tất cả mọi người.
Đặc biệt, cần chuyển mạnh từ tư duy "làm thay" sang trao quyền. Người khuyết tật cần được tham gia vào quá trình xây dựng chính sách, phản biện xã hội, quản lý các tổ chức đại diện và các chương trình phát triển liên quan đến chính mình. Tiếng nói, kinh nghiệm và nhu cầu thực tế của họ phải được coi là cơ sở quan trọng trong hoạch định chính sách. Khi được tham gia đầy đủ, người khuyết tật không chỉ là người thụ hưởng mà còn là người đồng hành, đồng sáng tạo các giải pháp vì cộng đồng.
Trong quá trình chuyển đổi mô hình, vai trò của Mặt trận Tổ quốc, các đoàn thể, các tổ chức xã hội, đặc biệt là Hội Bảo trợ người khuyết tật Việt Nam, Liên hiệp Hội về người khuyết tật Việt Nam…cũng cần được đổi mới. Thay vì chỉ tập trung vào hoạt động cứu trợ, trao quà hay hỗ trợ vật chất, các tổ chức cần trở thành trung tâm kết nối nguồn lực giữa Nhà nước, doanh nghiệp, nhà tài trợ, cơ sở đào tạo và người khuyết tật. Các hoạt động tư vấn nghề nghiệp, giới thiệu việc làm, hỗ trợ khởi nghiệp, đào tạo kỹ năng số, kết nối chuyên gia và huy động nguồn lực xã hội sẽ tạo nên giá trị bền vững hơn nhiều so với các hình thức hỗ trợ ngắn hạn.
Truyền thông cũng đóng vai trò đặc biệt quan trọng trong sự chuyển đổi này. Trong nhiều năm, hình ảnh người khuyết tật trên các phương tiện truyền thông, nhất là các cơ quan báo chí chủ lực và tạp chí chuyên biệt, trong đó có Tạp chí Sức khỏe trẻ em… thường gắn với sự khó khăn, mất mát, lòng thương cảm và các chương trình từ thiện. Cách tiếp cận đó tuy có ý nghĩa nhân văn nhưng chưa phản ánh đầy đủ năng lực và khát vọng của người khuyết tật. Truyền thông hiện đại cần lan tỏa nhiều hơn những câu chuyện về nghị lực, sáng tạo, khởi nghiệp, thành công trong học tập, nghiên cứu khoa học, văn hóa, thể thao và kinh doanh của người khuyết tật. Qua đó góp phần thay đổi nhận thức xã hội, xóa bỏ định kiến và khẳng định rằng người khuyết tật hoàn toàn có thể đóng góp tích cực cho sự phát triển của đất nước khi được trao cơ hội bình đẳng.
Có thể khẳng định rằng, chuyển từ mô hình "bảo trợ" sang "kiến tạo cơ hội" là bước phát triển tất yếu trong công tác đối với người khuyết tật ở Việt Nam. Đây không phải là sự thay thế hoàn toàn giữa hai mô hình mà là sự kế thừa và nâng tầm tư duy phát triển. Bảo trợ vẫn là nền tảng để bảo đảm an sinh cho những người có hoàn cảnh đặc biệt khó khăn, nhưng mục tiêu cao hơn là xây dựng một hệ thống chính sách lấy con người làm trung tâm, tạo điều kiện để mỗi người khuyết tật được học tập, làm việc, cống hiến và sống độc lập. Khi mỗi người khuyết tật có cơ hội phát huy hết khả năng của mình, họ không chỉ cải thiện chất lượng cuộc sống của bản thân mà còn trở thành nguồn lực quan trọng, góp phần xây dựng một xã hội công bằng, bao trùm và phát triển bền vững. Đây chính là tinh thần của một nền an sinh hiện đại: không chỉ hỗ trợ con người vượt qua khó khăn, mà còn mở ra cơ hội để họ vươn lên, khẳng định giá trị và cùng đóng góp cho sự phát triển chung của đất nước./.